STT Họ và tên Trường Khoa/Ngành Lớp Niên khóa
1 Đỗ Xuân Quý Trường Đại học Khoa học Vật Lý Học Vật Lý 2015 - 2019
2 TRẦN NHẬT PHONG Trường Đại học Khoa học SƯ PHẠM TIẾNG TRUNG 1997 - 2000
3 Đoàn Đức Thuận Trường Đại học Khoa học Marketing K55D_Marketing 2021 - 2025
4 Đoàn Đức Thuận Trường Đại học Khoa học Marketing K55D_Marketing 2021 - 2025
5 Lê Thuỷ Ngân Trường Đại học Khoa học Quản trị kinh doanh 2022 - 2026
6 Lê Thuỷ Ngân Trường Đại học Khoa học Quản trị kinh doanh 2022 - 2026
7 Nguyễn Xuân Thành Trường Đại học Khoa học 2010 - 2014
8 Nguyễn Xuân Thành Trường Đại học Khoa học 2010 - 2014
9 Vũ Hương Giang Trường Đại học Khoa học Luật 1996 - 2000
10 Nguyễn Thị Mỹ Lộc Trường Đại học Khoa học KẾ TOÁN 2009 - 2013
11 Huỳnh Hữu Bảo Khoa Trường Đại học Khoa học Công Nghệ thông tin 2019 - 2023
12 Vũ Hương Giang Trường Đại học Khoa học Luật K20 1996 - 2000
13 Nguyễn Thị Thu Trường Đại học Khoa học chính trị Chính trị 2020 - 2022
14 Trần Lâm Quan Trường Đại học Khoa học Giáo dục Tiểu học-Hệ:5 năm 0
15 Võ Tá Đạt Trường Đại học Khoa học Lịch Sử / Sư Phạm Lịch Sử Sử A 2021 - 2025
16 Võ Tá Đạt Trường Đại học Khoa học Lịch sử K43 2019 - 2023
17 lê hữu việt Trường Đại học Khoa học luật 2012 - 2017
18 Thiep Nguyen Trường Đại học Khoa học Cong nghe thong tin 5 - 3
19 Trần Văn Hợp Trường Đại học Khoa học Điện Tử- Viễn Thông k31 2007 - 2012
20 Nguyễn Thành Đức Trường Đại học Khoa học Công nghệ thông tin K36A 2012 - 2016
21 Nguyễn Hữu Học Trường Đại học Khoa học Luật học B2K2015 2015 - 2018
22 Trần Thị Nguyên Hiếu Trường Đại học Khoa học y khoa 2019 - 2020
23 Hoàng văn biên Trường Đại học Khoa học Xã hội học K 30 2006 - 2010
24 Nguyễn Thị Bích Đào Trường Đại học Khoa học Ngữ văn Đào tạo từ xa 2005 - 2007
25 Trần Khánh Linh Trường Đại học Khoa học Công nghệ thông tin Tin K24B 2000 - 2004
26 Nguyễn Thành Đức Trường Đại học Khoa học Công nghệ Thông tin K36A 2012 - 2016
27 Hoàng Ngọc Khánh Trường Đại học Khoa học CNTT K24B 2000 - 2004
28 Phan Anh Trường Đại học Khoa học Luật 5 - 2007
29 Huỳnh Thị Bông Trường Đại học Khoa học Báo chí - truyền thông Báo chí K34A 2010 - 2014
30 Đỗ Xuân Phú Trường Đại học Khoa học Ngành Hội họa, chuyên ngành Sơn mài 1986 - 1991
31 Hoàng Ngọc Cương Trường Đại học Khoa học Khoa Văn học, nghành Hán Nôm. Hán Nôm K29 2005 - 2009
32 Triệu Tấn Hiếu Trường Đại học Khoa học Giáo dục tiểu học 2002 - 2007
33 Trương Công Dũng Trường Đại học Khoa học Khoa Luật Luật K29B 2005 - 2009
34 Nguyễn Văn Phương Trường Đại học Khoa học Công nghệ thông tin K38C 2014 - 2018
35 Phạm Thị Bình Trường Đại học Khoa học Cơ khí - Công nghệ CNTP 43 2009 - 2014
36 Dương Văn Hậu Trường Đại học Khoa học Tài nguyên môi trường TNMT 2009 - 2013
37 Đào Thị Duyên Trường Đại học Khoa học Cơ khí - Công nghệ CNTP 43 2009 - 2014
38 phạm ngọc lợi Trường Đại học Khoa học khoa luật Trường Đại học Khoa học 1996 - 2000
39 Lê Thị Thanh Trường Đại học Khoa học Sinh học Sinh K25 2001 - 2005
40 Lê Văn Tùng Trường Đại học Khoa học Triết học Triết k25 2001 - 2005
41 Tô Thanh Hải Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin Đại học 1996 - 2000
42 Nguyễn Ngọc Mạnh Trường Đại học Khoa học Khoa Địa lý - Địa chất Đại học 2009 - 2013
43 phan đình đoàn Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin k28a 2004 - 2008
44 Thanh Thanh Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin 2009 - 2013
45 nguyen van vu Trường Đại học Khoa học Khoa Kiến trúc k37b 2013 - 2018
46 Phạm Thành Công Trường Đại học Khoa học Khoa Ngữ văn Hán Nôm K28 2004 - 2008
47 LÊ DUY KHÁNH Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin k24 2000 - 2004
48 Đặng Anh Bằng Trường Đại học Khoa học Khoa Sinh học Đại học 2003 - 2007
49 Nguyễn Thị Lệ Giang Trường Đại học Khoa học Khoa Lịch sử Đại học 2009 - 2013
50 Phạm Đình Nam Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin Đại học 1999 - 2003
51 Lê Văn Tùng Trường Đại học Khoa học Khoa Lý luận chính trị Đại học 2001 - 2005
52 Nguyễn Văn Vương Trường Đại học Khoa học Khoa Ngữ văn Đại Học 2010 - 2013
53 Nguyễn Duy Thành Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin Tin K24B 2000 - 2004
54 Trần Thị Thủy Trường Đại học Khoa học Khoa Lịch sử Sử k6 1982 - 1986
55 Nguyen Tat Hung Trường Đại học Khoa học Khoa Hóa học K6 1982 - 1986
56 Phan Văn Bằng Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin K22A 1998 - 2002
57 Trần Quốc Đạt Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin Tin K31 C 2007 - 2011
58 Lê Quang Quý Trường Đại học Khoa học Khoa Toán K30 2006 - 2010
59 Lê Ngọc Công Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin Đại Học 1998 - 2002
60 Ngô Thị Bích Liên Trường Đại học Khoa học Khoa Ngữ văn Đại học 2008 - 2012
61 ngọc cường Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin 2004 - 2007
62 Lâm Bá Hòa Trường Đại học Khoa học Khoa Lý luận chính trị Đại học 2002 - 2006
63 Hà Xuân Tuấn Trường Đại học Khoa học Khoa Toán K15 1991 - 1995
64 Hoàng Minh Giang Trường Đại học Khoa học Khoa Ngữ văn Đại học 1982 - 1986
65 Bùi Văn Huy Trường Đại học Khoa học Khoa Môi trường Môi Trường K33 2009 - 2013
66 Lê Văn Minh Trường Đại học Khoa học Khoa Vật lý Đại học 1989 - 1993
67 Nguyễn Đình Thống Trường Đại học Khoa học Khoa Hóa học Hóa K14 (Đại học) 1990 - 1994
68 Nguyễn Toàn Trường Đại học Khoa học Khoa Vật lý Đại Học 1973 - 1977
69 Hoàng Trọng Phước Long Trường Đại học Khoa học Khoa Hóa học Khoa Hóa 1987 - 1991
70 Trần quang Khánh Trường Đại học Khoa học Khoa Hóa học Đại học 1985 - 1989
71 Lê Văn Xá Trường Đại học Khoa học Khoa Hóa học Đại học 1987 - 1991
72 Lê Thị Hoà Trường Đại học Khoa học Khoa Ngữ văn k19 0
73 Trương Quý Tùng Trường Đại học Khoa học Khoa Hóa học Đại học - Hóa học 1984 - 1988
74 hồ hoàng linh Trường Đại học Khoa học Khoa Ngữ văn văn 32 2008 - 2012
75 Tu Hai Trường Đại học Khoa học Bộ môn Điện tử - Viễn thông Điện tử viễn thông 2005 - 2010
76 Nguyễn Ngọc Vỹ Trường Đại học Khoa học Khoa Vật lý Đại học 1997 - 2001
77 Lê Thị Giang Trường Đại học Khoa học Khoa Lịch sử Đại học 2006 - 2010
78 Lê Thị Giang Trường Đại học Khoa học Khoa Lịch sử Đại học 2006 - 2010
79 Nguyễn Văn Hòa Trường Đại học Khoa học Khoa Ngữ văn Đại học + Cao học 1981 - 1985
80 doan van them Trường Đại học Khoa học Khoa Ngữ văn Hán Nôm 2008 - 2012
81 Nguyễn Vĩnh Trung Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin 2001 - 2005
82 Lê Tiến Công Trường Đại học Khoa học Khoa Lịch sử Đại học 1998 - 2002
83 nguyễn thị thu thảo Trường Đại học Khoa học Khoa Xã hội học 2009 - 2012
84 Nguyễn Thanh Nam Trường Đại học Khoa học Khoa Công nghệ thông tin Tin k23b 1999 - 2003