English   rss
Liên kết
CTĐT bậc Đại học
Đơn vị quản lý Mã ngành Tên chương trình đào tạo Khối thi
Trường Đại học Luật 52380101 LUẬT HỌC A,A1,C,D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Luật 52380107 LUẬT KINH TẾ A,A1,C,D1, D2, D3,D4
Khoa Giáo dục thể chất 52140208 GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG - AN NINH T
Khoa Giáo dục thể chất 52140206 GIÁO DỤC THỂ CHẤT T
Khoa Du lịch 52340101 QUẢN TRỊ KINH DOANH (Chuyên ngành DU LỊCH) A, A1, D1, D2, D3,D4
Khoa Du lịch 52340103 QUẢN TRỊ DỊCH VỤ DU LỊCH VÀ LỮ HÀNH A,A1,C,D1, D2, D3,D4
Khoa Du lịch 52310101 KINH TẾ A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Ngoại ngữ 52140231 SƯ PHẠM TIẾNG ANH D1
Trường Đại học Ngoại ngữ 52140233 SƯ PHẠM TIẾNG PHÁP D1, D3
Trường Đại học Ngoại ngữ 52140232 SƯ PHẠM TIẾNG NGA
Trường Đại học Ngoại ngữ 52140234 SƯ PHẠM TIẾNG TRUNG QUỐC D1, D2, D3, D4
Trường Đại học Ngoại ngữ 52220101 TIẾNG VIỆT VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM
Trường Đại học Ngoại ngữ 52220113 VIỆT NAM HỌC D1, D2, D3, D4
Trường Đại học Ngoại ngữ 52220201 NGÔN NGỮ ANH D1
Trường Đại học Ngoại ngữ 52220202 NGÔN NGỮ NGA D1, D2, D3, D4
Trường Đại học Ngoại ngữ 52220203 NGÔN NGỮ PHÁP D1, D3
Trường Đại học Ngoại ngữ 52220204 NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC D1, D2, D3, D4
Trường Đại học Ngoại ngữ 52220209 NGÔN NGỮ NHẬT D1, D2, D3, D4, D6
Trường Đại học Ngoại ngữ 52220210 NGÔN NGỮ HÀN QUỐC
Trường Đại học Ngoại ngữ 52220212 QUỐC TẾ HỌC D1
Trường Đại học Kinh tế 52310101 KINH TẾ A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52620115 KINH TẾ NÔNG NGHIỆP A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52620114 KINH DOANH NÔNG NGHIỆP A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52340101 QUẢN TRỊ KINH DOANH A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52340121 KINH DOANH THƯƠNG MẠI A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52340115 MARKETING A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52340404 QUẢN TRỊ NHÂN LỰC A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52340201 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52340301 KẾ TOÁN A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52340302 KIỂM TOÁN A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đại học Kinh tế 52340405 HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ A, A1, D1, D2, D3,D4
Trường Đai học Nông lâm 52510210 CÔNG THÔN A, A1
Trường Đai học Nông lâm 52510201 CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ KHÍ
Trường Đai học Nông lâm 52540301 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN LÂM SẢN A, A1
Trường Đai học Nông lâm 52520114 KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ A, A1
Trường Đai học Nông lâm 52540101 CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM A, B
Trường Đai học Nông lâm 52540104 CÔNG NGHỆ SAU THU HOẠCH
Trường Đai học Nông lâm 52850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI A, B
Trường Đai học Nông lâm 52850103 KHOA HỌC ĐẤT A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620109 NÔNG HỌC A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620112 BẢO VỆ THỰC VẬT A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620113 CÔNG NGHỆ RAU QUẢ VÀ CẢNH QUAN
Trường Đai học Nông lâm 52620105 CHĂN NUÔI A, B
Trường Đai học Nông lâm 52640101 THÚ Y A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620305 QUẢN LÝ NGUỒN LỢI THỦY SẢN A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620201 LÂM NGHIỆP A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620102 KHUYẾN NÔNG A, B
Trường Đai học Nông lâm 52620116 PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN A, A1, C, D1
Trường Đại học Nghệ thuật 52210103 HỘI HỌA H
Trường Đại học Nghệ thuật 52210104 ĐỒ HỌA H
Trường Đại học Nghệ thuật 52210105 ĐIÊU KHẮC H
Trường Đại học Nghệ thuật 52140222 SƯ PHẠM MỸ THUẬT H
Trường Đại học Nghệ thuật 52210403 THIẾT KẾ ĐỒ HỌA
Trường Đại học Nghệ thuật 52210404 THIẾT KẾ THỜI TRANG H
Trường Đại học Nghệ thuật 52210405 THIẾT KẾ NỘI THẤT H
Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị 52510406 CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT MÔI TRƯỜNG A, A1, B
Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị 52580201 KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG A, A1
Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị 52520201 KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ A, A1
Trường Đại học Sư phạm 52140209 SƯ PHẠM TOÁN HỌC A, A1
Trường Đại học Sư phạm 52140210 SƯ PHẠM TIN HỌC A, A1
Trường Đại học Sư phạm 52140211 SƯ PHẠM VẬT LÝ A, A1
Trường Đại học Sư phạm 52140212 SƯ PHẠM HOÁ HỌC A, B
Trường Đại học Sư phạm 52140213 SƯ PHẠM SINH HỌC B
Trường Đại học Sư phạm 52140205 GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ C
Trường Đại học Sư phạm 52140208 GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG - AN NINH (song ngành GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ-GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG - AN NINH) C
Trường Đại học Sư phạm 52140217 SƯ PHẠM NGỮ VĂN C
Trường Đại học Sư phạm 52140218 SƯ PHẠM LỊCH SỬ C
Trường Đại học Sư phạm 52140219 SƯ PHẠM ĐỊA LÝ B, C
Trường Đại học Sư phạm 52310403 TÂM LÝ HỌC GIÁO DỤC C, D1
Trường Đại học Sư phạm 52140202 GIÁO DỤC TIỂU HỌC C, D1
Trường Đại học Sư phạm 52140201 GIÁO DỤC MẦM NON M
Trường Đại học Sư phạm 52140214 SƯ PHẠM KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP A
Trường Đại học Sư phạm 52140215 SƯ PHẠM KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP B
Trường Đại học Sư phạm 52140114 QUẢN LÝ GIÁO DỤC
Trường Đại học Khoa học 52220213 ĐÔNG PHƯƠNG HỌC C, D1
Trường Đại học Khoa học 52220310 LỊCH SỬ C, D1
Trường Đại học Khoa học 52220301 TRIẾT HỌC A, C, D1
Trường Đại học Khoa học 52310301 XÃ HỘI HỌC C, D1
Trường Đại học Khoa học 52320101 BÁO CHÍ C, D1
Trường Đại học Khoa học 52420101 SINH HỌC A, B
Trường Đại học Khoa học 52420201 CÔNG NGHỆ SINH HỌC A, B
Trường Đại học Khoa học 52440102 VẬT LÝ A
Trường Đại học Khoa học 52440112 HOÁ HỌC A, B
Trường Đại học Khoa học 52440217 ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN A, B
Trường Đại học Khoa học 52440301 KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG A, B
Trường Đại học Khoa học 52850101 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG A, B
Trường Đại học Khoa học 52480201 CÔNG NGHỆ THÔNG TIN A, A1
Trường Đại học Khoa học 52510302 CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG A, A1
Trường Đại học Khoa học 52580102 KIẾN TRÚC V
Trường Đại học Khoa học 52760101 CÔNG TÁC XÃ HỘI C, D1
Trường Đại học Khoa học 52220104 HÁN NÔM C, D1
Trường Đại học Khoa học 52220320 NGÔN NGỮ HỌC C, D1
Trường Đại học Khoa học 52220330 VĂN HỌC C
Trường Đại học Khoa học 52460101 TOÁN HỌC A
Trường Đại học Khoa học 52460112 TOÁN ỨNG DỤNG A
Trường Đại học Khoa học 52520501 KỸ THUẬT ĐỊA CHẤT A
Trường Đại học Khoa học 52520503 NGÀNH KĨ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ A, B
Trường Đại học Khoa học 52440201 ĐỊA CHẤT HỌC A
Trường Đại học Y Dược 52720101 Y ĐA KHOA B
Trường Đại học Y Dược 52720601 RĂNG HÀM MẶT B
Trường Đại học Y Dược 52720103 Y HỌC DỰ PHÒNG B
Trường Đại học Y Dược 52720201 Y HỌC CỔ TRUYỀN B
Trường Đại học Y Dược 52720401 DƯỢC HỌC B
Trường Đại học Y Dược 52720501 ĐIỀU DƯỠNG B
Trường Đại học Y Dược 52720330 KỸ THUẬT HÌNH ẢNH Y HỌC
Trường Đại học Y Dược 52720332 XÉT NGHIỆM Y HỌC
Trường Đại học Y Dược 52720301 Y TẾ CÔNG CỘNG B
Liên kết
Hệ thống thông tin Sau đại học Hệ thống Quản lý Đề tài Khoa học Sở hữu trí tuệ Trung tâm Biên Phiên dịch - Đại học Huế Trung tâm tư vấn và giới thiệu việc làm sinh viên Đại học Huế VLIR NETWORK VIETNAM